churl
n . 下贱的人;吝啬鬼;村夫
下贱的人;吝啬鬼;村夫
churl n 1 :
a crude uncouth ill -
bred person lacking culture or refinement [
synonym : {
peasant }, {
barbarian }, {
boor }, {
churl },
{
Goth }, {
tyke }, {
tike }]
2 :
a selfish person who is unwilling to give or spend [
synonym :
{
niggard }, {
skinflint }, {
scrooge }, {
churl }]
3 :
a bad -
tempered person [
synonym : {
grouch }, {
grump }, {
crank },
{
churl }, {
crosspatch }]
Churl \
Churl \,
a .
Churlish ;
rough ;
selfish . [
Obs .] --
Ford .
[
1913 Webster ]
Churl \
Churl \,
n . [
AS .
ceorl a freeman of the lowest rank ,
man ,
husband ;
akin to D .
karel ,
kerel ,
G .
kerl ,
Dan . &
Sw .
karl ,
Icel .
karl ,
and to the E .
proper name Charles (
orig .,
man ,
male ),
and perh .
to Skr .
j [=
a ]
ra lover .
Cf . {
Carl },
{
Charles '
s Wain }.]
1 .
A rustic ;
a countryman or laborer . "
A peasant or churl ."
--
Spenser .
[
1913 Webster ]
Your rank is all reversed ;
let men of cloth Bow to the stalwart churls in overalls . --
Emerson .
[
1913 Webster ]
2 .
A rough ,
surly ,
ill -
bred man ;
a boor .
[
1913 Webster ]
A churl '
s courtesy rarely comes ,
but either for gain or falsehood . --
Sir P .
Sidney .
[
1913 Webster ]
3 .
A selfish miser ;
an illiberal person ;
a niggard .
[
1913 Webster ]
Like to some rich churl hoarding up his pelf .
--
Drayton .
[
1913 Webster ]
68 Moby Thesaurus words for "
churl ":
Babbitt ,
Philistine ,
Silas Marner ,
arriviste ,
bondmaid ,
bondman ,
bondslave ,
bondsman ,
bondswoman ,
boor ,
bounder ,
bourgeois ,
cad ,
captive ,
chattel ,
chattel slave ,
clodhopper ,
clown ,
concubine ,
curmudgeon ,
debt slave ,
epicier ,
galley slave ,
groundling ,
guttersnipe ,
helot ,
homager ,
hooligan ,
ill -
bred fellow ,
liege ,
liege man ,
liege subject ,
looby ,
lout ,
low fellow ,
miser ,
mucker ,
muckworm ,
niggard ,
nouveau riche ,
odalisque ,
parvenu ,
peasant ,
penny pincher ,
peon ,
pinchfist ,
pinchgut ,
ribald ,
rough ,
roughneck ,
rowdy ,
ruffian ,
save -
all ,
scrooge ,
serf ,
servant ,
skinflint ,
slave ,
subject ,
theow ,
thrall ,
tightwad ,
upstart ,
vassal ,
villein ,
vulgarian ,
vulgarist ,
yokel
安装中文字典英文字典查询工具!
中文字典英文字典工具:
复制到剪贴板
英文字典中文字典相关资料:
Tai nạn trên đường cao tốc Vĩnh Hảo – Phan Thiết lúc rạng . . . (NLĐO) – Hai xe khách lưu thông cùng chiều trên đường cao tốc Vĩnh Hảo – Phan Thiết tông vào nhau khiến ít nhất 3 người tử vong, nhiều người bị thương
Tai nạn trên cao tốc Phan Thiết-Dầu Giây: Nhiều nạn nhân đã . . . Thông tin từ Bệnh viện Đa khoa Bình Thuận (tỉnh Lâm Đồng) cho biết, đơn vị đang cấp cứu, điều trị cho 19 nạn nhân trong vụ tai nạn giao thông trên cao tốc Phan Thiết - Dầu Giây xảy ra sáng 7-6, trong đó có một trường hợp bị thương rất nặng
Vụ tai nạn xảy ra lúc rạng sáng 7 6 tại đoạn dốc Km30 cao tốc . . . Vụ tai nạn xảy ra lúc rạng sáng 7 6 tại đoạn dốc Km30 cao tốc Phan Thiết - Dầu Giây, xã Tân Lập, tỉnh Lâm Đồng (vùng Bình Thuận cũ) Cú tông mạnh khiến đầu xe giường nằm biến dạng, nhiều hành khách bị thương
Tạm giữ tài xế xe bán tải kéo lê xe máy gần 1km làm 1 người . . . Nạn nhân được xác định là ông Lê Văn Cường (56 tuổi, ngụ phường Phan Thiết) Dù được đưa đi cấp cứu kịp thời, nhưng ông Cường đã tử vong sau đó do chấn thương sọ não nặng
7 ô tô tông liên hoàn, cao tốc Phan Thiết - Dầu Giây tê liệt Rạng sáng nay (26-2), trên cao tốc Phan Thiết - Dầu Giây đã rơi vào trạng thái tê liệt cục bộ sau chuỗi 3 vụ tai nạn giao thông liên tiếp xảy ra ở cự ly quá hẹp
Hai tài xế lĩnh án tù vì gây tai nạn đặc biệt nghiêm trọng . . . (NLĐO) - Xuất phát từ lỗi không làm chủ tay lái và dừng xe không cảnh báo nguy hiểm, 2 tài xế đã gây vụ tai nạn trên đường cao tốc khiến 5 người thương vong
7 năm 6 tháng tù cho 2 bị cáo gây ra vụ tai nạn đặc biệt . . . SKĐS - Hành vi lạng lách, tạt đầu đầy hung hãn của tài xế xe bán tải đã khiến một gia đình 3 người, trong đó có trẻ nhỏ, ngã nhào xuống đường, ngay sát cạnh một xe tải lớn đang di chuyển